A PHP Error was encountered

Severity: Warning

Message: Cannot modify header information - headers already sent by (output started at /home/theptong/public_html/app/controllers/sanpham.php:1)

Filename: libraries/Session.php

Line Number: 675

giá thép v

giá thép v

giá thép v

Mã sản phẩm:
Giá: Liên hệ
Lượt xem: 0 lượt
  • Chi tiết sản phẩm

 

Chúng tôi chuyên sãn xuất và thương mại các loại thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm, ống thép hàn đen ,ống hạn mạ kẽm. Đặc biệt có nhập khẩu ống đúc, van, phụ kiện trung quốc, V, V NHÀ BÈ, THÉP TẤM, THÉP HÌNH...

Sau đây xin cập nhật đến Quý khách bảng báo giá mới nhất thép VÊ

\ Dày TL kg ĐG đã bao gồm VAT Loại Dày TLkg ĐG Chưa VAT ĐG chưa bao gồm
 VAT
VÊ HÀNG TỔ HỢP Vê 50 2.5 ly 12.5 12,000 150,000 11,200 140,000
Vê 25 1.5 ly 4.5 12,000 54,000 3.0 ly 14 12,000 168,000 11,200 156,800
2.0 ly 5 12,000 60,000 3.5 ly 15 12,000 180,000 11,200 168,000
2.5 ly 5.5 12,000 66,000 4.0 ly 17 12,000 204,000 11,200 190,400
Vê 30 2.0 ly 5 11,500 57,500 4.5 ly 19 12,000 228,000 11,200 212,800
2.5 ly 5.5 11,500 63,250 5.0 ly 21 12,000 252,000 11,200 235,200
3.0 ly 7.5 11,500 86,250 Vê 63 4.0 ly 21.5 11,000 236,500 12,100 260,150
Vê 40 2.0 ly 7.5 11,200 84,000 5.0 ly 27.5 11,000 302,500 12,100 332,750
 2,5 ly  8.5 11,200 95,200 6.0 ly 32.5 11,000 357,500 12,100 393,250
3,0 ly 10.5 11,200 117,600 Vê 70 5.0 ly 31 11,000 341,000 12,100 375,100
3.5 ly 11.5 11,200 128,800 6.0 ly 37 11,000 407,000 12,100 447,700
4.0 ly 12.5 11,200 140,000 Vê 75 7.0 ly 44 11,000 484,000 12,100 532,400
Vê Nhà Bè ( đã bao gồm VAT) 4.0 ly 31.5 11,000 346,500 12,100 381,150
Vê 30 2.0ly          6.00   15,000               90,000 5.0 ly 34 11,000 374,000 12,100 411,400
2.5ly           6.70   15,000              100,500 6.0 ly 37 11,000 407,000 12,100 447,700
Vê 40  3.0ly        10.00   15,000              150,000 7.0 ly 46 11,000 506,000 12,100 556,600
4.0ly         12.88   15,000              193,200 Vê 80 8.0 ly 52 11,000 572,000 12,100 629,200
Vê 50 4.0ly        16.36   15,000              245,400 6.0 ly 43 11,000 473,000 12,100 520,300
4.5ly         20.00   15,000              300,000 7.0 ly 48 11,000 528,000 12,100 580,800
5.0 ly        22.00   15,000              330,000 Vê 90 8.0 ly 55 11,000 605,000 12,100 665,500
Vê  63  4.0 ly        22.50   15,000              337,500 7.0 ly 53 11,000 583,000 12,100 641,300
 5.0 ly         27.69   15,000              415,350 Vê 100 8.0 ly 62 11,000 682,000 12,100 750,200
 6.0 ly         32.57   15,000              488,550 8.0 ly 67 11,000 737,000 12,100 810,700
Vê 75 6.0ly        39.50   15,000              592,500 9.0 ly 78 11,000 858,000 12,100 943,800
8.0ly        52.50   15,000              787,500 Vê 120 10 ly 85 11,000 935,000 12,500 1,062,500
dung sai trọng lượng và quy cách cho phép 5% đối với hàng nhà bè, 10% đối với hàng tổ hợp 10 ly  219.24 14,200 3,113,208 12,500 2,740,500
Vê 130 12 ly  258.72 14,200 3,673,824 12,500 3,234,000
10 ly  236.4 14,200 3,356,880 12,500 2,955,000
             12 ly  282 14,200 4,004,400 12,500 3,525,000

 

bảng trọng lượng chuẩn ống thép đúc

v trung quốc v nhập khẩuphân phối thép hình u,i,h giá rẻ

Chi tiết báo giá, tu vấn hoặc đặt hàng vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH Thép Tổng -http://www.theptong.com

36 Quốc lộ 22, Ấp đông lân, Bà điểm , Hóc Môn, Tp.Hcm.

T: 08 359 209 58- 08.3712 5778: fax: 08 359 209 73

Hot: 0902581219

STK: 060120661437 Ngân hàng Sacombank-Chi nhánh Quận 12-PGD Trung Chánh

TK Hồ minh Cường: 206422059- Ngân hàng ACB- phòng giao dịch Nguyễn Ảnh Thủ, Quận 12, TP.HCM.

0071000718557 Ngân hàng VietcomBank-PGD Ngô Gia Tự, Quận 10,TP.HCM

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

>>Xem thêm